Bản dịch của từ 拈毫弄管 trong tiếng Việt

拈毫弄管

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

拈毫弄管 (Tính từ)

niān háo nòng guǎn
01

Cầm bút, viết vẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈毫弄管

niān

háo

nòng

guǎn

Các từ liên quan

拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
拈
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
𢫈
Hình thái radical:
⿰,⺘,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép