Bản dịch của từ 拈竿 trong tiếng Việt

拈竿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

拈竿 (Danh từ)

niān gān
01

Cần bắt chim tẩm keo (cây/đòn dùng để bắt chim bằng nhựa/keo dính)

即黏竿。粘鸟的捕鸟竿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈竿

niān

gān

竿

Các từ liên quan

拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
拈
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
𢫈
Hình thái radical:
⿰,⺘,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép