Bản dịch của từ 拈轻怕重 trong tiếng Việt

拈轻怕重

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

拈轻怕重 (Thành ngữ)

niān qīng pà zhòng
01

Chọn nhẹ sợ nặng; lánh nặng tìm nhẹ; khôn lõi, chọn việc nhẹ, tránh việc nặng

接受工作时挑拣轻易的,害怕繁重的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈轻怕重

niān

qīng

zhòng

Các từ liên quan

拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
拈
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
𢫈
Hình thái radical:
⿰,⺘,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép