Bản dịch của từ 拈酸泼醋 trong tiếng Việt

拈酸泼醋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

拈酸泼醋 (Tính từ)

niān suān pō cù
01

Ghen tuông; ganh ghét, đố kỵ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈酸泼醋

niān

suān

Các từ liên quan

拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
拈
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
𢫈
Hình thái radical:
⿰,⺘,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép