Bản dịch của từ 拈香 trong tiếng Việt
拈香
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niān | ㄋㄧㄢ | n | ian | thanh ngang |
拈香 (Động từ)
【niān xiāng】
01
Thắp hương; đốt nhang; thắp nhang
信神佛的人到庙里烧香
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈香
niān
拈
xiāng
香
Các từ liên quan
拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 𢫈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,占
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔫
搎
攛
擋
抮
攇
㨚
撥
攉
捃
搰
掴
㩉
㹜
诚
刲
侠
刿
苧
驷
迱
呬
金
岢
咗
拈香
拈酸
拈指
拈取
拈阄儿
信手拈来
拈花惹草
拈轻怕重
拈花微笑
拈花一笑
