Bản dịch của từ 拉丁美洲 trong tiếng Việt

拉丁美洲

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉丁美洲 (Từ chỉ nơi chốn)

lā dīng měi zhōu
01

Châu Mỹ La Tinh; Latin America; Châu Mỹ La-tinh

中南美洲诸国的总称因其居民大多为拉丁民族后裔、所用语言属拉丁语系,故称为'拉丁美洲'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉丁美洲

dīng

měi

zhōu

拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép