Bản dịch của từ 拉下脸 trong tiếng Việt
拉下脸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉下脸 (Động từ)
【lā xià liǎn】
01
Bỏ qua sĩ diện, không ngại mất mặt để làm việc hoặc đối xử với người khác; hạ thấp cái tôi để xử lý việc gì đó.
①指不顾情面:他办事大公无私,对谁也能拉下脸来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tỏ vẻ không hài lòng, nhăn mặt, làm mặt khó coi
②指露出不高兴的表情:他听了这句话,立刻拉下脸来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉下脸
lā
拉
xià
下
liǎn
脸
Các từ liên quan
拉丁
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚ, ㄌㄚˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菈
磖
啦
㕇
垃
砬
搚
柆
邋
旯
砬
揦
㕇
剌
嚹
磖
㩜
挕
捸
㨮
㨥
㨋
拦
抍
挤
㨔
㨹
擛
㑓
苶
㕼
怙
秄
㚻
𠒆
㦲
承
披
𠈐
弪
拉屎
拉黑
沙拉
拉倒
拉扯
拉链
拖拉
拉面
拉活
拉拉
拉郎
拉忽
