Bản dịch của từ 拉人下水 trong tiếng Việt

拉人下水

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉人下水 (Động từ)

lā rén xià shuǐ
01

Moi kéo người khác cùng làm việc xấu hoặc chịu trách nhiệm không đáng có

比喻拉别人干坏事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉人下水

rén

xià

shuǐ

Các từ liên quan

拉丁
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
水上
水上运动
水上飞机
拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép