Bản dịch của từ 拉合尔 trong tiếng Việt

拉合尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉合尔 (Danh từ)

lā hé ěr
01

Tên thành phố: Lahore(巴基斯坦第二大城),位于拉维河畔工商业交通与军事重镇著名莫卧儿古迹多

城市名。巴基斯坦第二大城。位于巴基斯坦东北部拉维河畔,为工商业中心、交通、军事要地。多古迹,以莫卧儿王朝的沙礼玛尔庭园、加汗吉尔皇陵等最着名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉合尔

ěr

拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép