Bản dịch của từ 拉场 trong tiếng Việt
拉场
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉场 (Động từ)
【lā chǎng】
01
Diễn viên phụ trên sân khấu cố tình kéo dài thời gian chờ vai chính xuất hiện.
1.剧中配角在场上故意延宕时间,等待正角的上场。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng xe vận chuyển hàng hóa trong kho hoặc trên sân bãi.
2.用车搬运场上的货物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉场
lā
拉
chǎng
场
Các từ liên quan
拉丁
场人
场化
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菈
磖
啦
㕇
垃
砬
搚
柆
邋
旯
砬
揦
㕇
剌
嚹
磖
㩜
挕
捸
㨮
㨥
㨋
拦
抍
挤
㨔
㨹
擛
㑓
苶
㕼
怙
秄
㚻
𠒆
㦲
承
披
𠈐
弪
拉郎
拉屎
拉黑
沙拉
拉倒
拉扯
拉链
拖拉
拉面
拉活
拉拉
拉忽
