Bản dịch của từ 拉场子 trong tiếng Việt
拉场子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉场子 (Động từ)
【lā chǎng zi】
01
Chỉ việc nghệ nhân trên phố hoặc sân trống thu hút người xem tạo thành một vòng khán giả để biểu diễn.
①指艺人在街头空地招引观众围成场子,进行表演。
Ví dụ
02
Chỉ việc tạo không khí, kéo không gian, mở đầu sự kiện bằng cách mời khách hoặc làm cho buổi họp mặt thêm phần sôi nổi, gọi là “kéo sân khấu” hay “giữ chỗ”; ví dụ như mời ăn uống để giữ thể diện hoặc làm cho cảnh tượng hào hứng hơn
②指撑场面或打开局面:请客拉场子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉场子
lā
拉
chǎng
场
zi
子
Các từ liên quan
拉丁
场人
场化
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菈
磖
啦
㕇
垃
砬
搚
柆
邋
旯
砬
揦
㕇
剌
嚹
磖
㩜
挕
捸
㨮
㨥
㨋
拦
抍
挤
㨔
㨹
擛
㑓
苶
㕼
怙
秄
㚻
𠒆
㦲
承
披
𠈐
弪
拉郎
拉屎
拉黑
沙拉
拉倒
拉扯
拉链
拖拉
拉面
拉活
拉拉
拉忽
