Bản dịch của từ 拉套子 trong tiếng Việt

拉套子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉套子 (Động từ)

lā tào zǐ
01

Dùng xe kéo để vận chuyển đồ đạc, hàng hóa (thuật ngữ phương ngữ).

方言。套车运物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉套子

tào

zi

Các từ liên quan

拉丁
套中人
套习
套作
套供
套利
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép