Bản dịch của từ 拉巴斯 trong tiếng Việt
拉巴斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉巴斯 (Danh từ)
【lā bā sī】
01
La Paz - thủ đô cao nhất thế giới của Bolivia, trung tâm chính trị, kinh tế với dân cư chủ yếu là người bản địa và các ngành công nghiệp dầu mỏ, dệt may, thực phẩm phát triển.
玻利维亚议会、政府所在地,全国最大城市。海拔3577米,为世界上海拔最高的首都。人口71万(1992年),多半为印第安人。有石油提炼、纺织、食品等工业。与智利海港有铁路相通。建有国际机场。全城依地形分层建筑,富山城特色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉巴斯
lā
拉
bā
巴
sī
斯
Các từ liên quan
拉丁
巴三览四
巴不得
斯世
斯人独憔悴
斯养
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菈
磖
啦
㕇
垃
砬
搚
柆
邋
旯
砬
揦
㕇
剌
嚹
磖
㩜
挕
捸
㨮
㨥
㨋
拦
抍
挤
㨔
㨹
擛
㑓
苶
㕼
怙
秄
㚻
𠒆
㦲
承
披
𠈐
弪
拉郎
拉屎
拉黑
沙拉
拉倒
拉扯
拉链
拖拉
拉面
拉活
拉拉
拉忽
