Bản dịch của từ 拉帮结派 trong tiếng Việt

拉帮结派

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉帮结派 (Thành ngữ)

lā bāng jié pài
01

Lập phe cánh; chia bè kết phái; kéo bè kết phái

拉帮结伙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉帮结派

bāng

jié

pài

Các từ liên quan

拉丁
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
结业
结义
结习
结了鸟
派不是
派仗
派充
派克
派出所
拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép