Bản dịch của từ 拉弄 trong tiếng Việt

拉弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉弄 (Động từ)

lā nòng
01

Kéo giật, kéo làm rối (như kéo làm tóc rối hoặc xáo trộn đồ vật); hành động giật mạnh làm xáo trộn

扯乱。。如:「人家的头发都被你拉弄散了。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm hỏng, làm hư (đồ vật) — vò, kéo sửa khiến mất tác dụng; ví dụ: mới mua đã bị làm hỏng

使用。。如:「昨儿才刚买的卡带,今儿就报销,真是不堪拉弄。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉弄

nòng

拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép