Bản dịch của từ 拉斯维加斯 trong tiếng Việt

拉斯维加斯

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉斯维加斯 (Từ chỉ nơi chốn)

lā sī wéi jiā sī
01

Las Vegas (thành phố lớn nhất bang Nevada, Mỹ)

美国内华达州东南部一城市,邻近加利福尼亚州与亚利桑那州的分界线是重要的旅游城市,以其赌场而著名

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉斯维加斯

wéi

jiā

拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép