Bản dịch của từ 拉格朗日 trong tiếng Việt

拉格朗日

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉格朗日 (Từ chỉ nơi chốn)

lā gé lǎng rì
01

Joseph-Louis Lagrange (1735-1813), nhà toán học và nhà vật lý người Pháp

约瑟夫·路易斯·拉格朗日(1735-1813),法国数学家、物理学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lagrange

拉格朗日(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉格朗日

lǎng

拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép