Bản dịch của từ 拉格莱族 trong tiếng Việt

拉格莱族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉格莱族 (Danh từ)

lā gé lái zú
01

Ra-glai

拉格莱族,南岛语系马来-波利尼西亚语族。拉格莱族,人口7万,主要居住在南部庆和省和宁顺省以南地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉格莱族

lái

拉
Bính âm:
【là】【ㄌㄚ, ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép