Bản dịch của từ 拉洋片 trong tiếng Việt
拉洋片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉洋片 (Danh từ)
【lā yáng piàn】
01
Một hình thức giải trí dân gian, dùng hộp gỗ có kính lồi, kéo thay đổi các tranh hình để kể chuyện qua hình ảnh phóng to.
一种民间文娱活动,在装有凸透镜的木箱中挂着各种画片,表演者一面拉换画片,一面说唱画片的内容。观众从透镜里可以看到放大的画面。也叫拉大片。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉洋片
lā
拉
yáng
洋
piàn
片
Các từ liên quan
拉丁
洋东
洋井
洋人
洋伞
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菈
磖
啦
㕇
垃
砬
搚
柆
邋
旯
砬
揦
㕇
剌
嚹
磖
㩜
挕
捸
㨮
㨥
㨋
拦
抍
挤
㨔
㨹
擛
㑓
苶
㕼
怙
秄
㚻
𠒆
㦲
承
披
𠈐
弪
拉郎
拉屎
拉黑
沙拉
拉倒
拉扯
拉链
拖拉
拉面
拉活
拉拉
拉忽
