Bản dịch của từ 拉脱维亚 trong tiếng Việt
拉脱维亚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉脱维亚 (Danh từ)
【lā tuō wéi yà】
01
Latvia(國名)— 波羅的海三小國之一,位於歐洲北部;越南語常寫作「Latvia」或「拉脫維亞」。可聯想 Hán-Vi: 拉脫維亞 → 拉(tā) + 脫(tuō) + 維(維持) + 亞(亞州)。
国名。波罗的海三小国之一。位于欧洲北部。
Ví dụ
02
见「拉脱维亚共和国」条。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉脱维亚
lā
拉
tuō
脱
wéi
维
yà
亚
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菈
磖
啦
㕇
垃
砬
搚
柆
邋
旯
砬
揦
㕇
剌
嚹
磖
㩜
挕
捸
㨮
㨥
㨋
拦
抍
挤
㨔
㨹
擛
㑓
苶
㕼
怙
秄
㚻
𠒆
㦲
承
披
𠈐
弪
拉郎
拉屎
拉黑
沙拉
拉倒
拉扯
拉链
拖拉
拉面
拉活
拉拉
拉忽
