Bản dịch của từ 拉锁子 trong tiếng Việt

拉锁子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

拉锁子 (Danh từ)

lā suó zǐ
01

Kỹ thuật thêu dùng các mũi thêu giống chuỗi xích, tạo thành các họa tiết khác nhau.

刺绣的一种技术。先将线编成锁链式的结子,然后把它组成各种图案。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉锁子

suǒ

zi

Các từ liên quan

拉丁
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
拉
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
Hình thái radical:
⿰,⺘,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép