Bản dịch của từ 拉飒 trong tiếng Việt
拉飒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉飒 (Danh từ)
【lā sà】
01
Từ lóng/điếm thoại chỉ 'rác' hoặc 'đồ vứt', đôi khi viết là «拉撒»;còn dùng như cách gọi không lịch sự về vật bị coi là lặt vặt, vô giá trị
或作「拉撒」、「垃圾」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dơ bẩn, lộn xộn; tình trạng ô uế, tạp nham (từ cổ)
污秽、杂乱。。晋书.卷二十八.五行志中:「京口谣曰:『黄雌鸡,莫作雄父啼。一旦去毛皮,衣被拉飒栖。』」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉飒
lā
拉
sà
飒
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菈
磖
啦
㕇
垃
砬
搚
柆
邋
旯
砬
揦
㕇
剌
嚹
磖
㩜
挕
捸
㨮
㨥
㨋
拦
抍
挤
㨔
㨹
擛
㑓
苶
㕼
怙
秄
㚻
𠒆
㦲
承
披
𠈐
弪
拉郎
拉屎
拉黑
沙拉
拉倒
拉扯
拉链
拖拉
拉面
拉活
拉拉
拉忽
