Bản dịch của từ 拊乐 trong tiếng Việt

拊乐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

拊乐 (Động từ)

fǔ lè
01

Đệm đàn, đánh nhạc (trong lễ, hát hoặc tụ họp) — hành động dùng tay/nhạc cụ để奏乐

奏乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拊乐

Các từ liên quan

拊伛
拊养
拊劳
拊嗟
拊噪
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
拊
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
㨐, 䵾, 捬, 撫
Hình thái radical:
⿰,⺘,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép