Bản dịch của từ 拊弦 trong tiếng Việt
拊弦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
拊弦 (Động từ)
【fǔ xián】
01
Chơi nhạc bằng cách gảy dây đàn.
指弹琴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拊弦
fǔ
拊
xián
弦
Các từ liên quan
拊乐
拊伛
拊养
拊劳
拊嗟
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 㨐, 䵾, 捬, 撫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫍
呒
抚
乶
焤
俛
脯
䳝
父
郙
䫝
斧
扽
扦
擮
摞
捖
摍
㩒
攏
擷
搗
插
掳
泆
㘳
坽
𠒊
岨
𠖄
茕
秊
呺
炈
玢
㑓
拊掌
拊髀
拊膺
