Bản dịch của từ 拊搏 trong tiếng Việt
拊搏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
拊搏 (Danh từ)
【fǔ bó】
01
Nhạc cụ gõ; tiếng gõ/đánh (dùng để chỉ dụng cụ hoặc hành động gõ nhạc cụ)
2.敲击乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại nhạc cụ gõ thời cổ (một dạng trống/đập bằng tay trong văn hiến cổ Trung Quốc)
1.古代的一种打击乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拊搏
fǔ
拊
bó
搏
Các từ liên quan
拊乐
拊伛
拊养
拊劳
拊嗟
搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 㨐, 䵾, 捬, 撫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫍
呒
抚
乶
焤
俛
脯
䳝
父
郙
䫝
斧
扽
扦
擮
摞
捖
摍
㩒
攏
擷
搗
插
掳
泆
㘳
坽
𠒊
岨
𠖄
茕
秊
呺
炈
玢
㑓
拊掌
拊髀
拊膺
