Bản dịch của từ 拊楗 trong tiếng Việt

拊楗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

拊楗 (Động từ)

fǔ jiàn
01

Bẻ chốt để đột nhập; dùng để chỉ việc dùng vũ lực đột nhập, đột nhập vào nhà (thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ, bao gồm cả ý nghĩa trộm vào, đột nhập)

2.击断门户的插闩。指入内偷盗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đập/nhấn (phím, khóa); cổ văn: đánh phím — liên quan đến hành động chạm/đập lên bộ phận như phím hoặc then

1.亦作“拊键”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拊楗

jiàn

Các từ liên quan

拊乐
拊伛
拊养
拊劳
拊嗟
拊
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
㨐, 䵾, 捬, 撫
Hình thái radical:
⿰,⺘,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép