Bản dịch của từ 拊背 trong tiếng Việt

拊背

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

拊背 (Động từ)

fǔ bèi
01

Khẽ vỗ vai hoặc lưng để an ủi, động viên (tục gọi là 'vỗ vai an ủi')

轻拍肩背。表示抚慰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拊背

bèi

Các từ liên quan

拊乐
拊伛
拊养
拊劳
拊嗟
背世
背临
背主
背义忘恩
拊
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
㨐, 䵾, 捬, 撫
Hình thái radical:
⿰,⺘,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép