Bản dịch của từ 拊胸 trong tiếng Việt

拊胸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

拊胸 (Động từ)

fǔ xiōng
01

Vỗ ngực, thể hiện sự tức giận hay phẫn nộ.

拍胸。表示愤慨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拊胸

xiōng

Các từ liên quan

拊乐
拊伛
拊养
拊劳
拊嗟
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
拊
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
㨐, 䵾, 捬, 撫
Hình thái radical:
⿰,⺘,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép