Bản dịch của từ 拊鞠 trong tiếng Việt
拊鞠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
拊鞠 (Động từ)
【fǔ jū】
01
Ấp ủ, nuôi nấng, vuốt ve chăm sóc (thường chỉ cách chăm sóc ân cần, nuôi dưỡng)
抚育。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拊鞠
fǔ
拊
jū
鞠
Các từ liên quan
拊乐
拊伛
拊养
拊劳
拊嗟
鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 㨐, 䵾, 捬, 撫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫍
呒
抚
乶
焤
俛
脯
䳝
父
郙
䫝
斧
扽
扦
擮
摞
捖
摍
㩒
攏
擷
搗
插
掳
泆
㘳
坽
𠒊
岨
𠖄
茕
秊
呺
炈
玢
㑓
拊掌
拊髀
拊膺
