Bản dịch của từ 拋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāo

ㄆㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

pāo
01

Ném, quăng đi như quăng quả bóng (nhớ câu 'báo bóng' để dễ nhớ nghĩa ném)

投,扔:~擲。~撒(亦作“拋灑”)。~售。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ đi, từ bỏ như bỏ hoang đất không canh tác (gợi nhớ 'báo hoang' để dễ liên tưởng)

捨棄,丟下:~棄。~荒(任由土地荒蕪,不繼續耕種)。~卻。~頭露面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拋
Bính âm:
【pāo】【ㄆㄠ】【BÁO】
Các biến thể:
抛, 抱, 摽, 𢱹, 𢿏, 𥒙
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠠵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép