Bản dịch của từ 拋 trong tiếng Việt
拋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāo | ㄆㄠ | N/A | N/A | N/A |
拋 (Động từ)
【pāo】
01
Ném, quăng đi như quăng quả bóng (nhớ câu 'báo bóng' để dễ nhớ nghĩa ném)
投,扔:~擲。~撒(亦作“拋灑”)。~售。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ đi, từ bỏ như bỏ hoang đất không canh tác (gợi nhớ 'báo hoang' để dễ liên tưởng)
捨棄,丟下:~棄。~荒(任由土地荒蕪,不繼續耕種)。~卻。~頭露面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
