Bản dịch của từ 拌命 trong tiếng Việt

拌命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

拌命 (Động từ)

bàn mìng
01

Liều mạng, liều chết (dốc hết mạng sống, chẳng còn e dè)

豁出性命;拼命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌命

bàn

mìng

Các từ liên quan

拌匀
拌和
拌唇撅嘴
拌嘴
拌嘴拌舌
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
拌
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
𢬵, 秚
Hình thái radical:
⿰,⺘,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép