Bản dịch của từ 拌和 trong tiếng Việt
拌和
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
拌和 (Động từ)
【bàn huò】
01
Khuấy
用棍子等在混合物中转动、和弄, 使均匀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khuấy trộn; hoà; ngào
搅拌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhào
在粉状物中加液体搅拌或揉弄使有黏性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌和
bàn
拌
huò
和
Các từ liên quan
拌匀
拌命
拌唇撅嘴
拌嘴
拌嘴拌舌
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 𢬵, 秚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扮
姅
㚘
怑
秚
柈
绊
鉡
辦
办
瓣
伴
肨
闆
鋬
泮
叛
䰉
頖
㳪
䃲
盼
拚
䏒
㩫
振
托
摶
拫
搂
扏
捶
扨
撠
擀
抮
衪
㫙
疞
坿
英
靣
事
𠗂
臤
侐
𠒈
帛
搅拌
凉拌
拌嘴
拌面
拌饭
拌和
拌炒
拌种
拌蒜
搭拌
