Bản dịch của từ 拌唇撅嘴 trong tiếng Việt

拌唇撅嘴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

拌唇撅嘴 (Cụm từ)

bàn chún juē zuǐ
01

Miêu tả vẻ bực dọc, hờn dỗi, mím môi nhíu mày khi cãi nhau hoặc không vừa ý (tia cạnh: 'bĩu môi, chu môi').

形容争吵而生气的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌唇撅嘴

bàn

chún

juē

zuǐ

Các từ liên quan

拌匀
拌命
拌和
拌嘴
拌嘴拌舌
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
拌
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
𢬵, 秚
Hình thái radical:
⿰,⺘,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép