Bản dịch của từ 拌嘴拌舌 trong tiếng Việt

拌嘴拌舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

拌嘴拌舌 (Danh từ)

bàn zuǐ bàn shé
01

Cãi vã, tranh cãi nhỏ; lời qua tiếng lại (thường là chuyện đời thường, vặt vãnh)

口角,争吵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌嘴拌舌

bàn

zuǐ

bàn

Các từ liên quan

拌匀
拌命
拌和
拌唇撅嘴
拌嘴
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
拌
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
𢬵, 秚
Hình thái radical:
⿰,⺘,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép