Bản dịch của từ 拌搅机 trong tiếng Việt

拌搅机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

拌搅机 (Danh từ)

bàn jiǎo jī
01

Máy xay sinh tố; máy trộn

一种用于混合或搅拌材料的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌搅机

bàn

jiǎo

拌
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
𢬵, 秚
Hình thái radical:
⿰,⺘,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép