Bản dịch của từ 拌炒 trong tiếng Việt
拌炒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
拌炒 (Động từ)
【bàn chǎo】
01
Xào
边炒边搅拌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌炒
bàn
拌
chǎo
炒
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 𢬵, 秚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扮
姅
㚘
怑
秚
柈
绊
鉡
辦
办
瓣
伴
肨
闆
鋬
泮
叛
䰉
頖
㳪
䃲
盼
拚
䏒
㩫
振
托
摶
拫
搂
扏
捶
扨
撠
擀
抮
衪
㫙
疞
坿
英
靣
事
𠗂
臤
侐
𠒈
帛
搅拌
凉拌
拌嘴
拌面
拌饭
拌和
拌炒
拌种
拌蒜
搭拌
