Bản dịch của từ 拌磕 trong tiếng Việt

拌磕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

拌磕 (Động từ)

bàn kē
01

Va chạm, đụng vào rồi ma sát (chạm nhẹ tạo tiếng hoặc vết), tương tự “va vào/ cọ xát”

碰击;摩擦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌磕

bàn

Các từ liên quan

拌匀
拌命
拌和
拌唇撅嘴
拌嘴
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
拌
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
𢬵, 秚
Hình thái radical:
⿰,⺘,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép