Bản dịch của từ 拌种 trong tiếng Việt
拌种
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
拌种 (Động từ)
【bàn zhǒng】
01
Trộn hạt giống với thuốc (trước khi gieo hạt, đem trộn hạt với thuốc trừ sâu hoặc thuốc kích thích tăng trưởng để ngừa côn trùng phá hoại hoặc nâng cao sản lượng); lộn giống
在播种前将种子与农药、菌肥等拌和农药防止病虫害,菌肥作为种肥或 接种剂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拌种
bàn
拌
zhǒng
种
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 𢬵, 秚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扮
姅
㚘
怑
秚
柈
绊
鉡
辦
办
瓣
伴
肨
闆
鋬
泮
叛
䰉
頖
㳪
䃲
盼
拚
䏒
㩫
振
托
摶
拫
搂
扏
捶
扨
撠
擀
抮
衪
㫙
疞
坿
英
靣
事
𠗂
臤
侐
𠒈
帛
搅拌
凉拌
拌嘴
拌面
拌饭
拌和
拌炒
拌种
拌蒜
搭拌
