Bản dịch của từ 拍击声 trong tiếng Việt
拍击声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāi | ㄆㄞ | p | ai | thanh ngang |
拍击声 (Danh từ)
【pāi jī shēng】
01
Âm thanh do vật đánh/拍所产生的撞击声;有节奏、响亮的拍打声(如河狸用尾巴拍水的声响)
撞击发出的声音。如:机灵的河狸用它那扁平的大尾巴拍打水面发出很响的拍击声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍击声
pāi
拍
jī
击
shēng
声
Các từ liên quan
拍价
拍但
拍击
拍刀
拍卖
击中
击丸
击伤
击其不意
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 𢫦, 髆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擷
撕
㨩
搥
㩤
㧏
抠
㩌
揷
㧈
擄
㨿
䒨
咃
委
怉
泯
构
甙
钖
糿
诧
学
泒
拍照
拍摄
拍卖
自拍
拍打
拍手
拍拖
快拍
球拍
拍板
