Bản dịch của từ 拍密 trong tiếng Việt

拍密

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāi

ㄆㄞpaithanh ngang

拍密 (Trạng từ)

pāi mì
01

Phó từ phương ngữ, nghĩa là “chặt chẽ/nguyên vẹn, khít lại, sát sao” — giống như “siết chặt, ôm chặt” (Hán Việt: đảm gần với ý “mật”=kín)

方言。犹紧紧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍密

pāi

Các từ liên quan

拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
密不通风
密丛丛
密严
密举
拍
Bính âm:
【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
Các biến thể:
𢫦, 髆
Hình thái radical:
⿰,⺘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép