Bản dịch của từ 拍张 trong tiếng Việt
拍张
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāi | ㄆㄞ | p | ai | thanh ngang |
拍张 (Danh từ)
【pāi zhāng】
01
Vươn (tay, chân) ra rồi vỗ/đập nhẹ; dang người ra và vỗ (ví dụ vỗ tay, vỗ lưng) — nhấn mạnh hành động duỗi ra rồi đánh/ra tay
1.伸展肢体拍打。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại múa thuật/xiếc võ thuật thời cổ (múa, biểu diễn võ thuật kết hợp thủ thuật), giống kiểu tiết mục nghệ thuật dân gian
2.古代武术杂技的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍张
pāi
拍
zhāng
张
Các từ liên quan
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 𢫦, 髆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擷
撕
㨩
搥
㩤
㧏
抠
㩌
揷
㧈
擄
㨿
䒨
咃
委
怉
泯
构
甙
钖
糿
诧
学
泒
拍照
拍摄
拍卖
自拍
拍打
拍手
拍拖
快拍
球拍
拍板
