Bản dịch của từ 拍拍 trong tiếng Việt

拍拍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāi

ㄆㄞpaithanh ngang

拍拍 (Động từ)

pāi pāi
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng nổ (ví dụ: tiếng súng nổ — 'bùm bùm')

2.象声词。枪响声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(lượng từ/ trạng thái) đầy ắp, tràn đầy; thường dùng trong cụm để diễn tả cái gì được phủ đầy hoặc chứa nhiều (Hán Việt: sung).

3.充满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Từ tượng thanh mô tả tiếng vỗ, phập phập hoặc tiếng cánh chim vỗ (ví dụ: 鼓翅起飛聲 — tiếng cánh quạt khi chim cất cánh)

1.象声词。鼓翅起飞声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍拍

pāi

Các từ liên quan

拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
拍卖
拍发
拍合
拍品
拍嘴
拍
Bính âm:
【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
Các biến thể:
𢫦, 髆
Hình thái radical:
⿰,⺘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép