Bản dịch của từ 拍掌称快 trong tiếng Việt

拍掌称快

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāi

ㄆㄞpaithanh ngang

拍掌称快 (Tính từ)

pāi zhǎng chēng kuài
01

Vỗ tay khen ngợi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍掌称快

pāi

zhǎng

chēng

kuài

Các từ liên quan

拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
称与
称临
称为
称举
称乐
快举
快乐
快书
快事
快人
拍
Bính âm:
【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
Các biến thể:
𢫦, 髆
Hình thái radical:
⿰,⺘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép