Bản dịch của từ 拍案惊奇 trong tiếng Việt

拍案惊奇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāi

ㄆㄞpaithanh ngang

拍案惊奇 (Thành ngữ)

pāi àn jīng qí
01

Ngạc nhiên đến mức vỗ bàn thán phục; kinh ngạc, sửng sốt trước chuyện kỳ lạ (Hán Việt: phách án kinh kỳ).

对奇异的事情拍着桌子惊叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍案惊奇

pāi

àn

jīng

Các từ liên quan

拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
案临
案举
案事
案件
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
拍
Bính âm:
【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
Các biến thể:
𢫦, 髆
Hình thái radical:
⿰,⺘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép