Bản dịch của từ 拍演 trong tiếng Việt
拍演
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāi | ㄆㄞ | p | ai | thanh ngang |
拍演 (Động từ)
【pāi yǎn】
01
Biểu diễn
(方言)执行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diễn (trong một vở kịch, v.v.)
表演(在戏剧等中)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍演
pāi
拍
yǎn
演
Các từ liên quan
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
演义
演习
演兴
演兵场
演出
- Bính âm:
- 【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 𢫦, 髆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擷
撕
㨩
搥
㩤
㧏
抠
㩌
揷
㧈
擄
㨿
䒨
咃
委
怉
泯
构
甙
钖
糿
诧
学
泒
拍照
拍摄
拍卖
自拍
拍打
拍手
拍拖
快拍
球拍
拍板
