Bản dịch của từ 拍落托 trong tiếng Việt

拍落托

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāi

ㄆㄞpaithanh ngang

拍落托 (Thán từ)

pāi luò tuō
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng vật rơi chạm đất: “phịch”, “bụp” (âm thanh ngắn, khô).

象声词。形容物体落地的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍落托

pāi

luò

tuō

Các từ liên quan

拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
拍
Bính âm:
【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
Các biến thể:
𢫦, 髆
Hình thái radical:
⿰,⺘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép