Bản dịch của từ 拍衮 trong tiếng Việt
拍衮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāi | ㄆㄞ | p | ai | thanh ngang |
拍衮 (Danh từ)
【pāi gǔn】
01
Một loại điệu nhạc (bài hát) thời Tống, thuộc khúc đại nhạc, chịu ảnh hưởng nhạc Hồ; cũng dùng để chỉ giai điệu thịnh hành thời ấy
宋代大曲有拍与衮,为受胡曲影响的新声。故亦以称当时的流行曲调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍衮
pāi
拍
gǔn
衮
Các từ liên quan
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
衮冕
衮司
衮命
- Bính âm:
- 【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 𢫦, 髆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擷
撕
㨩
搥
㩤
㧏
抠
㩌
揷
㧈
擄
㨿
䒨
咃
委
怉
泯
构
甙
钖
糿
诧
学
泒
拍照
拍摄
拍卖
自拍
拍打
拍手
拍拖
快拍
球拍
拍板
