Bản dịch của từ 拍马溜须 trong tiếng Việt

拍马溜须

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāi

ㄆㄞpaithanh ngang

拍马溜须 (Tính từ)

pāi mǎ liū xū
01

Nịnh nọt vuốt râu; tâng bốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍马溜须

pāi

liū

Các từ liên quan

拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
须不
须不是
须丸
须些
须卜
拍
Bính âm:
【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
Các biến thể:
𢫦, 髆
Hình thái radical:
⿰,⺘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép