ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拏人
Bảng phân tích âm vị 拏
Ná
Người bắt giữ, lính bắt tội phạm (tương tự bắt giữ, bắt phạm nhân) — từ cổ; Hán-Việt: nã nhân
犹捕役,捕快。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ná
拏
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép