Bản dịch của từ 拏把 trong tiếng Việt
拏把
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拏把 (Động từ)
【ná bǎ】
01
Nắm chặt; bắt, túm lấy (hành động dùng tay giữ chặt một vật hoặc bắt người)
1.抓住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nắm, giữ chắc; nắm bắt (ý, cơ hội)
2.把握。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拏把
ná
拏
bǎ
把
Các từ liên quan
拏事
拏云握雾
拏云攫石
拏人
拏兵
把予
把似
