Bản dịch của từ 拏把 trong tiếng Việt

拏把

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊnathanh sắc

拏把 (Động từ)

ná bǎ
01

Nắm chặt; bắt, túm lấy (hành động dùng tay giữ chặt một vật hoặc bắt người)

1.抓住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nắm, giữ chắc; nắm bắt (ý, cơ hội)

2.把握。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拏把

Các từ liên quan

拏事
拏云握雾
拏云攫石
拏人
拏兵
把予
把似
拏
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NOA】
Các biến thể:
訤, 𢮝, 拿, 拏
Hình thái radical:
⿱奴手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép